Agent Boss
Design System 2.0 — hướng Precision.
Đây là sách mẫu tham chiếu cho mọi ấn phẩm gắn nhãn Agent Boss — token màu/chữ/spacing, đặc tả component, quy tắc cứng và hướng dẫn dùng cho AI. Mọi khuôn mới BẮT BUỘC đối chiếu trang này trước khi giao.
Nguyên tắc thẩm mỹ
Hướng đã chốt: A — Precision — tối giản dev-tool sắc lạnh kiểu Linear/Vercel. 6 nguyên tắc dưới đây áp dụng cho MỌI ấn phẩm.
Màu sắc
9 shade mỗi họ màu. Anchor GỐC: Navy 800 #0B1A2B, Cam 600 #FF6A1A.
Navy — 9 shade
Boss Orange — 9 shade
Xám trung tính — 9 shade
⚠️ Cam trên nền sáng — RULE CỨNG (WCAG 2.2, tính tay)
| Cặp màu | Ratio | Kết luận |
|---|---|---|
| Cam #FF6A1A trên trắng #FFFFFF | 2.81:1 | FAIL — không dùng làm text/nút chính |
| Cam #FF6A1A trên kem #FAF6EE | ~2.71:1 | FAIL |
| Cam đậm #9A3412 trên kem #FAF6EE | 6.86:1 | AA body, gần AAA |
| Cam đậm #9A3412 trên trắng #FFFFFF | 7.30:1 | AAA |
| Cam #E55D17 (700) trên kem — chỉ icon/border/focus | 3.34:1 | Đạt ngưỡng UI-component (≥3:1), chưa đủ cho text |
| Navy #050D16 (900) chữ trên nền cam #FF6A1A (nút CTA) | 6.99:1 | AAA — cách chuẩn đang dùng |
Quy tắc: nút CTA nền cam → chữ LUÔN navy-900 #050D16, KHÔNG BAO GIỜ trắng. Chữ/link cam trên nền sáng → LUÔN orange-900 #9A3412, KHÔNG BAO GIỜ orange-600.
Semantic — 2 chế độ (preview)
Semantic-alert (dùng cả 2 mode)
| Vai trò | Dark mode | Reading mode |
|---|---|---|
| Success | #34D399 (10.22:1) | #047857 (5.15:1) |
| Error | #F87171 (7.10:1) | #B91C1C (6.07:1) |
| Info | Dùng chữ mặc định + icon "ℹ" — KHÔNG thêm hue mới (WCAG 1.4.1) | |
| Warning | KHÔNG dùng amber — dùng orange-700 (dark) / orange-900 (reading) làm text, kèm icon "⚠" | |
Chữ nghĩa
Font Inter — 500/600/700 cho UI, 400 cho body. Precision ưu tiên heading gọn hơn Material Display gốc.
Headline 3 tầng (bắt buộc cho hero/banner)
Tầng 3 — mô tả phụ, Body Large, weight 400, màu chữ phụ, max-width 46ch, margin-top 20px.
Spacing · Radius · Shadow
Spacing scale
Radius
Shadow — dark mode gần như KHÔNG dùng shadow
Trạng thái nút
3 cỡ (Primary, trạng thái default)
Primary — 4 trạng thái
Secondary (outline) — 4 trạng thái
Ghost (text-only) — 4 trạng thái
Focus ring
Đặc tả component
6.1 Card
surface-2 · border 1px · radius 8 · padding 24Card dark mode
bg surface-2, border 1px, radius 8px, padding 24px.
Card reading mode
bg trắng + shadow-sm nhẹ, KHÔNG border (thay bằng shadow).
6.2 Badge huy hiệu ABS
4 huy hiệu — phân cấp bằng cường độ fill, không đổi hue
Agent Starter (bài 5)
Commander (bài 10)
Builder (bài 15)
Boss (bài 20)6.3 Form field
input height 40 · radius 8 · font ≥16px (chống auto-zoom iOS)6.4 Header/Nav
height 64 · logo trái · nav item Label 13/500 · active underline 2px cam6.5 Alert
border-left 3px + bg tint 8% + icon bắt buộc (WCAG 1.4.1)6.6 Progress bar
height 4 · track rgba(255,255,255,.08) · fill accent6.7 Node + Glow (tĩnh)
core → glow ring → label · node trung tâm lớn hơn 1.5–2×6.8 Hub-and-spoke
trung tâm CEO/Control Center · 4–6 node vệ tinh vòng tròn đều · ambient glow phía sau6.9 Hero Node-Network — mạng lưới nút-chấm ĐỘNG
canvas · vanilla JS · ~40-50 chấm · 35% cam / còn lại trắng mờ · nối khi <130px · tôn trọng prefers-reduced-motionMotion
Kiểu Linear — không kiểu Vercel gradient-shift. KHÔNG animation nào bắt buộc để hiểu nội dung, tôn trọng prefers-reduced-motion: reduce.
| Loại | Duration | Easing |
|---|---|---|
| Màu/border/background (hover) | 150ms | ease |
| Transform (press, arrow shift) | 100ms | ease |
| Panel/modal enter | 200ms | cubic-bezier(0.16, 1, 0.3, 1) |
| Page/section fade-in | 250ms | ease-out |
Bảng màu bị loại
| Màu cũ | Lý do loại | Thay bằng |
|---|---|---|
| Amber #f59e0b | Không thuộc palette brand, dễ nhầm cam brand | orange-700 #E55D17 (dark) / orange-900 #9A3412 (reading) |
| Slate #64748b | Xám generic Tailwind, lệch họ navy brand | navy-500 #234C79 |
| Slate #334155 | như trên | navy-700 #0F1F38 |
| Cam lạc #ea580c | Không nằm trong thang 9-shade cam brand | orange-700 #E55D17 |
| Cam lạc #fb923c | như trên | orange-400 #FF9C66 hoặc orange-500 #FF7A2A |
| Vàng/mustard #c9a44c | Sai hue hoàn toàn — không phải cam Boss Orange (H21°) | KHÔNG dùng — cần cảnh báo/premium thì dùng orange-600/900 |
Brand Test
- Có phải hệ thống không? — dùng token, không phải màu/spacing tự chế.
- Có Human + Agent không? — layout thể hiện song hành người thật + hệ agent (hub-and-spoke, dashboard, node).
- CEO có dùng được không? — CEO non-tech 35-50 tuổi đọc hiểu ngay, không rối, không sến.
→ Sai 1 câu = LOẠI, làm lại.
Logo
Logo Agent Boss không phải 1 file dùng mọi nơi — đây là hệ thống 4 biến thể, mỗi biến thể có 1 nền đúng của nó. Chọn sai biến thể = logo chìm, mờ, hoặc trông cẩu thả.
RULE CỨNG: mọi chỗ hiển thị logo/biểu tượng thương hiệu BẮT BUỘC dùng ảnh thật — TUYỆT ĐỐI không tự vẽ bằng <div>/<span> chữ viết tắt hay khối màu giả lập thay logo.
10.1 Logo đầy đủ — icon + wordmark

/brand/logo-full-color.png — dùng header, trang chủ, hero marketing, mọi nơi đủ chỗ ngang.10.2 Trên nền tối vs. trên nền sáng

logo-mark-on-dark.png — nền navy-800/900. Dùng đa số khuôn hiện tại (avatar, form nhỏ, sidebar).
logo-mark-on-light.png — nền trắng/kem, tài liệu in, name card.10.3 Mark trong suốt — overlay lên ảnh/pattern

logo-mark-transparent.png — dùng làm watermark hoặc overlay lên ảnh mascot/photo, không mang theo khối nền riêng.10.4 Đúng / Sai




chung-nhan/[cert_id].astro), không phải placeholder tự chế.Họa tiết thương hiệu
Không có 1 kiểu chấm-nối duy nhất. Họa tiết Agent Boss là 1 ngôn ngữ hình — Line · Node · Flow · Layer — thể hiện qua 4 phương án khác nhau, chọn theo ngữ cảnh chứ không lặp mãi 1 công thức.
AHub-and-spoke tĩnh
1 node trung tâm to + 4-6 node vệ tinh nối thẳng về tâm, ambient glow phía sau.
Dùng khi: diagram minh họa cấu trúc/quy trình.BMạng lưới động ngẫu nhiên
Chấm trôi tự do, tự nối khi đủ gần, không có tâm cố định — cùng cơ chế canvas ở mục 6.9.
Dùng khi: nền hero/dashboard cần cảm giác "sống".CMạng lưới bán-cấu-trúc
Node xếp theo lưới đều + variance ngẫu nhiên nhỏ, chỉ nối node liền kề — cảm giác "mạch điện tử".
Dùng khi: section dài cần họa tiết nền tinh tế, tránh cảm giác "1 tâm" lặp lại.DĐường viền/khung tách khối
Đường kẻ mảnh rgba(255,255,255,.08) đơn thuần phân vùng, không node/chấm.
Nguyên tắc chọn phương án
1 trang dài (nhiều section) KHÔNG lặp lại CÙNG 1 phương án ở mọi section — phối hợp ít nhất 2 phương án khác nhau để tránh đơn điệu, nhưng KHÔNG quá 3 phương án/trang (tránh loạn). Màu họa tiết luôn theo token đã định: line trắng mờ rgba(255,255,255,.08-.30) hoặc cam mờ cho node active rgba(255,106,26,.25) — không phối màu ngoài navy/cam.
Nhân vật thương hiệu
Agent Boss có 3 nhân vật chính thức — Kid, Boss, Cô gái. Đây không phải 3 lựa chọn ngẫu nhiên để chọn 1: mỗi người có vai trò riêng, dùng đúng ngữ cảnh, không thay thế lẫn nhau.

AI đồng hành dễ thương — học viên, trợ lý học tập, support, fun. Mascot chính cho MỌI ấn phẩm hướng tới người đang HỌC.
Mặc định
Chào mừng
Giảng giải
Ăn mừng
Đang xử lý
AI trưởng thành — mentor, chiến lược, vai trò QUẢN TRỊ. Dùng cho /team, CRM, mọi màn dành riêng cho nhân viên nội bộ.
Mặc định
Chào mừng
Hướng dẫn
Đang xử lý
Đại diện NGƯỜI dùng AI Agent — hero marketing cần thể hiện "Human + Agent" (Brand Test câu 2), banner B2B, ảnh minh họa CEO/leader thật.
Hero
CTA
B2B
Testimonial12.4 Sinh thêm mascot mới bằng LoRA — không chỉ giới hạn ở ảnh tĩnh có sẵn
3 LoRA đã train (AGBOSS/AGKID/AGGIRL) cho phép sinh ảnh mascot MỚI theo bất kỳ pose/bối cảnh nào khi cần.
- Luôn dùng LoRA đúng nhân vật — TUYỆT ĐỐI không gen mascot tự do không qua LoRA.
- 2-3 nhân vật cùng scene → KHÔNG multi-LoRA (sẽ blend lẫn) → gen riêng từng nhân vật rồi ghép composite.
- KHÔNG tự đổi đặc điểm cốt lõi (mắt/tóc/phụ kiện signature) khi gen pose mới.
Lưu ý phân biệt: huy hiệu cấp bậc (mục 6.2) là shield/medal biểu tượng, KHÁC mascot nhân vật — dù trùng tên "boss".
Ấn phẩm — ví dụ áp dụng
Design System 2.0 không chỉ là token trên giấy — dùng làm nguyên tắc tham chiếu khi cần "trang kiểu X phải trông thế nào".
| Nhóm | Áp dụng cho |
|---|---|
| Marketing nền tối | Landing bán khóa · trang chủ · catalog khóa học (node-network canonical) · blog |
| Đọc/form — khung tối + tờ giấy sáng | Màn bài học · nộp bài thực hành · kho lý thuyết · hóa đơn |
| Dashboard học viên | Dashboard ABS (nền tối, bài-học-trọng-tâm) · dashboard khóa nghề (bản đồ serpentine) |
| Nội bộ/quản trị | Admin/team · CRM |
| Chứng nhận/pháp lý | Chứng nhận verify (ngoại lệ logo chữ, xem mục 10) · trang tĩnh pháp lý |
Quy tắc cứng — tóm tắt
- 1Nền theo công năng — marketing/dashboard/entry = nền TỐI; đọc-bài/form-dài = khung tối + tờ giấy sáng nổi giữa, KHÔNG phải nền sáng-lạnh trải cả trang.
- 2Nền tối đúng độ — dùng navy-800, KHÔNG navy-900 (đen kịt → mảng chết); thẻ/card sáng hơn nền 1 nấc + viền rõ.
- 3Input/textarea font-size ≥ 16px — chống auto-zoom iOS Safari.
- 4Đo tràn ngang mobile bằng script (Playwright), không tin ảnh chụp mắt — ảnh chụp có thể stale/layout chưa ổn định.
- 5Logo phải ảnh thật — xem mục 10.
- 6Đọc ĐÚNG bản mới nhất khi có nhiều worktree song song — git worktree list + so git log -1 -- <file> trước khi coi 1 file là "nguồn sự thật".
- 7KHÔNG BỊA NGHIỆP VỤ — đọc file code thật + spec trước khi dựng, không suy diễn cấu trúc từ 1 khuôn tương tự sang khuôn khác.
Hướng dẫn dùng cho AI/Agent
- Đọc nguồn dữ liệu gốc mxd-ai-agents/design-mockups/agent-boss-design-system-2.0.md (token, type scale, component, motion) — nguồn màu/chữ/spacing.
- Đọc 00d-quyet-dinh-thiet-ke.md — mọi rule cứng + bối cảnh (cập nhật liên tục).
- Đọc code/file thật của trang đang dựng — liệt kê ĐỦ tính năng trước khi vẽ, không suy diễn từ khuôn khác.
- Chọn 1 khuôn đã duyệt cùng nhóm (mục 13) làm mẫu nhất quán bố cục/component.
- Dựng xong → tự grep màu cấm (mục 8) = 0 → tự chụp/render kiểm tra → tự kiểm logo (mục 10) → mới báo cáo.
Không tự suy diễn khi thiếu thông tin — hỏi lại thay vì đoán, đặc biệt về nghiệp vụ (giá, quyền, luồng dữ liệu).